Bản dịch của từ Antique pencil trong tiếng Việt

Antique pencil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antique pencil(Noun)

ɑːntˈiːk pˈɛnsəl
ɑnˈtik ˈpɛnsəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ