Bản dịch của từ Antiseptic trong tiếng Việt
Antiseptic

Antiseptic(Adjective)
Có khả năng ngăn ngừa nhiễm trùng bằng cách ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt vi sinh vật.
It can prevent infections by inhibiting the growth or eliminating microorganisms.
具有抑制微生物生长或杀灭微生物,从而预防感染的能力。
Antiseptic(Noun)
Một chất hoặc thiết bị thường dùng để tiệt trùng hoặc khử trùng
It is free from pollution or infection, and clean.
一种常用来消毒或灭菌的工具或设备
Một chất tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của mầm bệnh
It has the ability to prevent infections by inhibiting the growth or killing microorganisms.
具有抑制微生物生长或杀灭微生物,从而预防感染的能力。
Chất hợp chất được sử dụng trong phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế nhờ đặc tính diệt khuẩn của nó.
Related to or specifically about substances used on living tissue to prevent infection.
一种在外科手术或医疗操作中使用的具有杀菌作用的化合物
