Bản dịch của từ Antithesis trong tiếng Việt

Antithesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antithesis(Noun)

æntˈɪɵəsəs
æntˈɪɵɪsɪs
01

Trong triết học Hegel, "antithesis" là giai đoạn phản đề — sự phủ định hoặc đối lập với luận đề (thesis) như bước thứ hai trong quá trình biện chứng, nhằm tạo ra mâu thuẫn để tiến tới tổng hợp (synthesis).

In Hegelian philosophy the negation of the thesis as the second stage in the process of dialectical reasoning.

Ví dụ
02

Người hoặc vật hoàn toàn trái ngược với người hoặc vật khác; đối lập trực tiếp về đặc điểm, quan điểm hoặc tính chất.

A person or thing that is the direct opposite of someone or something else.

Ví dụ

Dạng danh từ của Antithesis (Noun)

SingularPlural

Antithesis

Antitheses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ