Bản dịch của từ Antithesis trong tiếng Việt
Antithesis

Antithesis(Noun)
Trong triết học Hegel, "antithesis" là giai đoạn phản đề — sự phủ định hoặc đối lập với luận đề (thesis) như bước thứ hai trong quá trình biện chứng, nhằm tạo ra mâu thuẫn để tiến tới tổng hợp (synthesis).
In Hegelian philosophy the negation of the thesis as the second stage in the process of dialectical reasoning.
Dạng danh từ của Antithesis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Antithesis | Antitheses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chữ "antithesis" (đối lập) được dùng để chỉ quan điểm, ý tưởng hoặc hình thức diễn đạt trái ngược nhau trong một bối cảnh nhất định. Trong văn học và triết học, antithesis thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương phản giữa các khái niệm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể có khác biệt nhỏ. Trong văn viết, "antithesis" được sử dụng nhất quán với ý nghĩa là sự mâu thuẫn ý tưởng trong câu chữ hoặc ý niệm.
Từ "antithesis" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "anti-" (nghĩa là đối lập) và "thesis" (nghĩa là đề xuất hoặc khẳng định). Trong tiếng Latin, nó được chuyển thành "antithesis" với ý nghĩa tương tự. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ triết học và tu từ, thể hiện sự đối lập giữa hai ý kiến hoặc khái niệm. Ngày nay, "antithesis" thường được sử dụng trong văn học và diễn thuyết để chỉ những quan điểm trái ngược nhau, nhằm nhấn mạnh contrast và xung đột trong tư duy.
Từ "antithesis" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi thí sinh cần phân tích và trình bày ý kiến đối lập. Trong ngữ cảnh học thuật, "antithesis" thường được áp dụng trong các cuộc tranh luận, phân tích văn học và triết học để chỉ sự đối lập rõ rệt giữa hai quan điểm hoặc ý tưởng. Thêm vào đó, từ này cũng xuất hiện trong các bài diễn văn chính trị nhằm nhấn mạnh xung đột tư tưởng.
Họ từ
Chữ "antithesis" (đối lập) được dùng để chỉ quan điểm, ý tưởng hoặc hình thức diễn đạt trái ngược nhau trong một bối cảnh nhất định. Trong văn học và triết học, antithesis thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương phản giữa các khái niệm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể có khác biệt nhỏ. Trong văn viết, "antithesis" được sử dụng nhất quán với ý nghĩa là sự mâu thuẫn ý tưởng trong câu chữ hoặc ý niệm.
Từ "antithesis" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "anti-" (nghĩa là đối lập) và "thesis" (nghĩa là đề xuất hoặc khẳng định). Trong tiếng Latin, nó được chuyển thành "antithesis" với ý nghĩa tương tự. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ triết học và tu từ, thể hiện sự đối lập giữa hai ý kiến hoặc khái niệm. Ngày nay, "antithesis" thường được sử dụng trong văn học và diễn thuyết để chỉ những quan điểm trái ngược nhau, nhằm nhấn mạnh contrast và xung đột trong tư duy.
Từ "antithesis" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi thí sinh cần phân tích và trình bày ý kiến đối lập. Trong ngữ cảnh học thuật, "antithesis" thường được áp dụng trong các cuộc tranh luận, phân tích văn học và triết học để chỉ sự đối lập rõ rệt giữa hai quan điểm hoặc ý tưởng. Thêm vào đó, từ này cũng xuất hiện trong các bài diễn văn chính trị nhằm nhấn mạnh xung đột tư tưởng.
