apartment
apartment (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một căn hộ trong một tòa nhà nhiều căn, nơi sinh sống độc lập (thường gồm phòng ngủ, phòng khách, bếp, nhà tắm).
Apartment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của apartment (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
căn hộ một phòng ngủ one-bedroomed apartment | Cô ấy sống trong một căn hộ một phòng ngủ ở trung tâm thành phố. She lives in a one-bedroomed apartment in the city center. |
chung cư cao cấp state apartment | Căn hộ nhà nước rộng rãi và lịch lãm. The state apartment was spacious and elegant. |
căn hộ hai phòng ngủ two-bedroomed apartment | Cô ấy thuê một căn hộ hai phòng ngủ ở trung tâm thành phố. She rented a two-bedroomed apartment in the city center. |
căn hộ gác lửng loft apartment | Cô ấy sống trong một căn hộ tầng lửng ấm cúng ở trung tâm thành phố New York. She lives in a cozy loft apartment in downtown New York. |
căn hộ cho thuê rental apartment | Căn hộ cho thuê rộng rãi và phải chăng. The rental apartment was spacious and affordable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "apartment" trong tiếng Anh chỉ một căn hộ hoặc chung cư, thường được sử dụng để chỉ một đơn vị cư trú trong một tòa nhà lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là "flat", nhưng "apartment" cũng được chấp nhận. Về mặt phát âm, "apartment" (âm /əˈpɑːrtmənt/) và "flat" (âm /flæt/) có sự khác biệt rõ ràng. Trong khi "apartment" có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ, "flat" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức tại Anh Quốc.
