Bản dịch của từ Apartment house trong tiếng Việt

Apartment house

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apartment house(Noun)

əpˈɑɹtmənt hˈaʊs
əpˈɑɹtmənt hˈaʊs
01

Một nhóm căn hộ trong một tòa nhà, thường chia sẻ các tiện nghi chung.

An apartment unit within a building, usually sharing communal amenities.

一栋楼里的一个公寓群,通常共用一些生活设施。

Ví dụ
02

Một tòa nhà có một hoặc nhiều căn hộ riêng biệt.

A building contains one or more separate residences.

一栋建筑物包含一个或多个独立的居住区。

Ví dụ

Apartment house(Noun Countable)

əpˈɑɹtmənt hˈaʊs
əpˈɑɹtmənt hˈaʊs
01

Một tòa nhà được thiết kế dành cho người dân sinh sống, đặc biệt là nhà chung cư nhiều căn hộ.

This is a building designed for people to live in, especially as housing for multiple families.

这是一栋为居民设计的建筑,特别是为多个家庭提供居所的地方。

Ví dụ
02

Một đơn vị riêng trong tòa nhà được thiết kế để làm nơi cư trú.

A specific unit within a building is designed for residential use.

一栋楼里的某个具体单元是用来居住的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh