Bản dịch của từ Apartment house trong tiếng Việt
Apartment house

Apartment house(Noun)
Apartment house(Noun Countable)
Một tòa nhà được thiết kế dành cho người sống, đặc biệt là chung cư nhiều căn hộ.
This building is designed for people to live in, especially as a residence for multiple families.
这是为人们居住而设计的建筑,尤其是多户住宅。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Căn hộ (apartment house) là một loại hình nhà ở bao gồm nhiều căn hộ tách biệt, thường được xây dựng trong cùng một toà nhà. Tại Mỹ, từ "apartment" thường chỉ chung cho mọi loại hình căn hộ, trong khi tại Anh, từ "flat" được sử dụng phổ biến hơn. Sự khác biệt trong từ vựng này không chỉ phản ánh sự khác nhau trong cách sử dụng, mà còn thể hiện sự đa dạng văn hóa và kiến trúc trong từng quốc gia. Căn hộ thường được thuê hoặc sở hữu, phục vụ nhu cầu sinh sống ở các đô thị đông dân.
Căn hộ (apartment house) là một loại hình nhà ở bao gồm nhiều căn hộ tách biệt, thường được xây dựng trong cùng một toà nhà. Tại Mỹ, từ "apartment" thường chỉ chung cho mọi loại hình căn hộ, trong khi tại Anh, từ "flat" được sử dụng phổ biến hơn. Sự khác biệt trong từ vựng này không chỉ phản ánh sự khác nhau trong cách sử dụng, mà còn thể hiện sự đa dạng văn hóa và kiến trúc trong từng quốc gia. Căn hộ thường được thuê hoặc sở hữu, phục vụ nhu cầu sinh sống ở các đô thị đông dân.
