Anh - Việt
apes
Noun
apes (Noun)
/ˈeɪps/
/ˈeɪps/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “ape” — chỉ nhiều con vượn, khỉ lớn hoặc giống vượn (ví dụ: tinh tinh, khỉ đột).
plural of ape.
Ví dụ
Nhiều con khỉ sống trong các nhóm xã hội gọi là đàn trong rừng.Many apes live in social groups called troops in the jungle.
Không phải tất cả các con khỉ đều thích sống trong môi trường xã hội.Not all apes prefer to live in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của apes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ape | apes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "apes" chỉ các loài động vật có vú thuộc họ Hominidae, bao gồm các loài như đười ươi, khỉ đột và chimpanzee. "Apes" không có đuôi và có khả năng thể hiện hành vi xã hội phức tạp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong phiên âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể khác nhau trong bối cảnh biểu đạt văn hóa và khoa học.