Bản dịch của từ Ape trong tiếng Việt

Ape

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ape(Noun)

ˈeip
ˈeip
01

Người vụng về, thiếu thông minh hoặc hành động như kẻ lóng ngóng; thường là cách miệt thị, chê bai ai đó ngớ ngẩn hoặc cục mịch.

An unintelligent or clumsy person.

Ví dụ
02

Người bắt chước kém, người mô phỏng một cách vụng về hoặc thiếu sáng tạo; thường mang ý xúc phạm là chỉ người chỉ biết sao chép người khác mà không có bản sắc riêng.

An inferior imitator or mimic.

Ví dụ
03

Một loài linh trưởng lớn, không có đuôi, bao gồm các loài như khỉ đột (gorilla), tinh tinh, đười ươi và vượn (gibbons).

A large primate that lacks a tail, including the gorilla, chimpanzees, orangutan, and gibbons.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ape (Noun)

SingularPlural

Ape

Apes

Ape(Verb)

ˈeip
ˈeip
01

Bắt chước ai/cái gì một cách lố bịch, máy móc hoặc không suy nghĩ — thường mang ý khinh thường hoặc chê bai.

Imitate (someone or something), especially in an absurd or unthinking way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ