Bản dịch của từ Apexification trong tiếng Việt

Apexification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apexification(Noun)

ˌæpəfˌɛksəkˈeɪʃən
ˌæpəfˌɛksəkˈeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ