Bản dịch của từ Apexification trong tiếng Việt

Apexification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apexification(Noun)

ˌæpəfˌɛksəkˈeɪʃən
ˌæpəfˌɛksəkˈeɪʃən
01

Quá trình hình thành đỉnh hoặc đầu, đặc biệt trong các thủ tục nha khoa.

The process of forming an apex or tip, especially in dental procedures.

Ví dụ
02

Một thủ tục y tế được sử dụng để điều trị răng có sự phát triển của rễ chưa hoàn chỉnh.

A medical procedure used to treat teeth that have incomplete root development.

Ví dụ
03

Sự hình thành của một đỉnh để tạo điều kiện cho sự phát triển của rễ răng.

The formation of an apex to facilitate tooth root growth.

Ví dụ