Bản dịch của từ Apium trong tiếng Việt

Apium

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apium (Noun)

ˈeɪpiəm
ˈeɪpiəm
01

Chi thực vật thuộc họ hoa tán, bao gồm cần tây và các loài cây họ hàng thường mọc ở nơi ẩm ướt.

A genus of plants in the parsley family especially including celery and related waterloving plants

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa