Bản dịch của từ App trong tiếng Việt
App

App(Noun Countable)
App(Noun)
Một món khai vị.
An appetizer.
Đơn đăng ký hoặc mẫu đơn đăng ký.
An application or application form.
Một ứng dụng, đặc biệt là khi được người dùng tải xuống thiết bị di động.
An application, especially as downloaded by a user to a mobile device.

Dạng danh từ của App (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
App | Apps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "app" là viết tắt của "application", chỉ các chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một hoặc nhiều chức năng trên các thiết bị điện tử, như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng cách sử dụng và nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong tốc độ phát âm và ngữ điệu khi người Anh và người Mỹ nói. "App" thường được sử dụng phổ biến trong bối cảnh công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại.
Từ "app" là một dạng viết tắt của "application", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "applicare", có nghĩa là "áp dụng" hoặc "gắn vào". Từ "application" xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, mang ý nghĩa là việc áp dụng một lý thuyết hoặc nguyên tắc vào thực tiễn. Ngày nay, "app" chủ yếu được sử dụng để chỉ các phần mềm trên thiết bị điện tử, phản ánh sự tiến hóa từ nguyên nghĩa của việc áp dụng vào công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại.
Từ "app" (ứng dụng) xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và viết, nơi người thí sinh phải sử dụng từ vựng công nghệ thông tin. Trong phần đọc, từ này cũng có mặt trong các bài viết liên quan đến công nghệ và đời sống hiện đại. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "app" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phần mềm điện thoại, cải tiến công nghệ và ứng dụng trong giáo dục, kinh doanh.
Từ "app" là viết tắt của "application", chỉ các chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một hoặc nhiều chức năng trên các thiết bị điện tử, như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng cách sử dụng và nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong tốc độ phát âm và ngữ điệu khi người Anh và người Mỹ nói. "App" thường được sử dụng phổ biến trong bối cảnh công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại.
Từ "app" là một dạng viết tắt của "application", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "applicare", có nghĩa là "áp dụng" hoặc "gắn vào". Từ "application" xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, mang ý nghĩa là việc áp dụng một lý thuyết hoặc nguyên tắc vào thực tiễn. Ngày nay, "app" chủ yếu được sử dụng để chỉ các phần mềm trên thiết bị điện tử, phản ánh sự tiến hóa từ nguyên nghĩa của việc áp dụng vào công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại.
Từ "app" (ứng dụng) xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và viết, nơi người thí sinh phải sử dụng từ vựng công nghệ thông tin. Trong phần đọc, từ này cũng có mặt trong các bài viết liên quan đến công nghệ và đời sống hiện đại. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "app" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phần mềm điện thoại, cải tiến công nghệ và ứng dụng trong giáo dục, kinh doanh.
