Anh - Việt

Bản dịch của từ App trong tiếng Việt

app

Noun CountableNoun

app (Noun Countable)

/æp/
/æp/
AI

Nghĩa 01

Các chương trình máy tính nhỏ hoặc phần mềm được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: ứng dụng trên điện thoại hoặc máy tính để nhắn tin, chụp ảnh, chơi game, quản lý công việc...).

Applications, computer programs created for a certain purpose.

Ví dụ
Cô ấy phát triển một ứng dụng mạng xã hội mới để chia sẻ ảnh.She developed a new social media app for sharing photos.
Ứng dụng cho phép người dùng kết nối với bạn bè và gia đình dễ dàng.The app allows users to connect with friends and family easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

app (Noun)

/ˈæp/
/ˈæp/
AI

Nghĩa 01

Từ này dùng để chỉ một món khai vị, món ăn nhỏ được phục vụ trước bữa chính để kích thích vị giác.

An appetizer.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, họ đã phục vụ một ứng dụng ngon miệng để bắt đầu.At the party, they served a delicious app to start.
Nhà hàng cung cấp nhiều ứng dụng khác nhau trong thực đơn.The restaurant offered a variety of apps on the menu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ “app” thường dùng để chỉ “ứng dụng” (chương trình phần mềm trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính) hoặc “mẫu đơn đăng ký” (application form), tùy ngữ cảnh. Trong hầu hết các cuộc trò chuyện hàng ngày, “app” thường là “ứng dụng” trên điện thoại.

An application or application form.

Ví dụ
Cô ấy đã điền vào đơn xin việc tại trung tâm xã hội.She filled out the app for the job at the social center.
Ứng dụng dành cho sự kiện yêu cầu thông tin cá nhân.The app for the event required personal information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Viết tắt của “application” — chương trình hoặc phần mềm nhỏ được tải về và chạy trên thiết bị di động (điện thoại, máy tính bảng) để thực hiện một chức năng cụ thể (ví dụ: nhắn tin, chơi game, xem bản đồ).

An application, especially as downloaded by a user to a mobile device.

Ví dụ
Cô đã tải xuống một ứng dụng mạng xã hội mới trên điện thoại của mình.She downloaded a new app for social networking on her phone.
Ứng dụng này cho phép người dùng kết nối với bạn bè một cách dễ dàng.The app allowed users to connect with friends easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của app (Noun)

SingularPlural

app

apps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh