Bản dịch của từ App trong tiếng Việt
App

App (Noun Countable)
She developed a new social media app for sharing photos.
Cô ấy phát triển một ứng dụng mạng xã hội mới để chia sẻ ảnh.
The app allows users to connect with friends and family easily.
Ứng dụng cho phép người dùng kết nối với bạn bè và gia đình dễ dàng.
Many people rely on social networking apps for communication nowadays.
Nhiều người hiện nay phụ thuộc vào các ứng dụng mạng xã hội để giao tiếp.
App (Noun)
Một món khai vị.
An appetizer.
At the party, they served a delicious app to start.
Tại bữa tiệc, họ đã phục vụ một ứng dụng ngon miệng để bắt đầu.
The restaurant offered a variety of apps on the menu.
Nhà hàng cung cấp nhiều ứng dụng khác nhau trong thực đơn.
The guests enjoyed the shrimp cocktail as an app before dinner.
Các vị khách thưởng thức cocktail tôm như một ứng dụng trước bữa tối.
Đơn đăng ký hoặc mẫu đơn đăng ký.
An application or application form.
She filled out the app for the job at the social center.
Cô ấy đã điền vào đơn xin việc tại trung tâm xã hội.
The app for the event required personal information.
Ứng dụng dành cho sự kiện yêu cầu thông tin cá nhân.
The social media app allows users to connect with friends.
Ứng dụng mạng xã hội cho phép người dùng kết nối với bạn bè.
Một ứng dụng, đặc biệt là khi được người dùng tải xuống thiết bị di động.
An application, especially as downloaded by a user to a mobile device.
She downloaded a new app for social networking on her phone.
Cô đã tải xuống một ứng dụng mạng xã hội mới trên điện thoại của mình.
The app allowed users to connect with friends easily.
Ứng dụng này cho phép người dùng kết nối với bạn bè một cách dễ dàng.
The social media app had millions of active users.
Ứng dụng mạng xã hội có hàng triệu người dùng tích cực.
Dạng danh từ của App (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
App | Apps |
Từ "app" là viết tắt của "application", chỉ các chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một hoặc nhiều chức năng trên các thiết bị điện tử, như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng cách sử dụng và nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong tốc độ phát âm và ngữ điệu khi người Anh và người Mỹ nói. "App" thường được sử dụng phổ biến trong bối cảnh công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại.
Từ "app" là một dạng viết tắt của "application", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "applicare", có nghĩa là "áp dụng" hoặc "gắn vào". Từ "application" xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, mang ý nghĩa là việc áp dụng một lý thuyết hoặc nguyên tắc vào thực tiễn. Ngày nay, "app" chủ yếu được sử dụng để chỉ các phần mềm trên thiết bị điện tử, phản ánh sự tiến hóa từ nguyên nghĩa của việc áp dụng vào công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại.
Từ "app" (ứng dụng) xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và viết, nơi người thí sinh phải sử dụng từ vựng công nghệ thông tin. Trong phần đọc, từ này cũng có mặt trong các bài viết liên quan đến công nghệ và đời sống hiện đại. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "app" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phần mềm điện thoại, cải tiến công nghệ và ứng dụng trong giáo dục, kinh doanh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



