Bản dịch của từ App trong tiếng Việt

App

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

App(Noun Countable)

æp
æp
01

Các chương trình máy tính nhỏ hoặc phần mềm được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: ứng dụng trên điện thoại hoặc máy tính để nhắn tin, chụp ảnh, chơi game, quản lý công việc...).

Applications, computer programs created for a certain purpose.

应用程序,特定目的的计算机程序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

App(Noun)

ˈæp
ˈæp
01

Từ này dùng để chỉ một món khai vị, món ăn nhỏ được phục vụ trước bữa chính để kích thích vị giác.

An appetizer.

开胃菜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “app” thường dùng để chỉ “ứng dụng” (chương trình phần mềm trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính) hoặc “mẫu đơn đăng ký” (application form), tùy ngữ cảnh. Trong hầu hết các cuộc trò chuyện hàng ngày, “app” thường là “ứng dụng” trên điện thoại.

An application or application form.

应用程序或申请表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Viết tắt của “application” — chương trình hoặc phần mềm nhỏ được tải về và chạy trên thiết bị di động (điện thoại, máy tính bảng) để thực hiện một chức năng cụ thể (ví dụ: nhắn tin, chơi game, xem bản đồ).

An application, especially as downloaded by a user to a mobile device.

应用程序,特别是用户下载到移动设备上的程序。

app tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của App (Noun)

SingularPlural

App

Apps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh