Anh - Việt

Bản dịch của từ Apparently trong tiếng Việt

apparently

Adverb

apparently (Adverb)

/əpˈɛɹn̩tli/
/əpˈæɹn̩tli/
AI

Nghĩa 01

Theo những gì người nói đã đọc hoặc nghe được; dường như là như vậy dựa trên thông tin có được.

According to what the speaker has read or heard.

Ví dụ
Hình như, luật mới sẽ được thực thi vào tháng sau.Apparently, the new law will be implemented next month.
Cô ấy dường như không nhận được lời mời đến bữa tiệc.She apparently didn't receive the invitation to the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(theo nghĩa cổ) Rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy.

(archaic) Plainly; clearly; manifestly; evidently.

Ví dụ
Cô ấy rõ ràng không nhận được lời mời đến sự kiện xã hội.She apparently didn't receive the invitation to the social event.
Anh ấy rõ ràng hiểu nhầm quy định về trang phục cho buổi tụ tập xã hội.He apparently misunderstood the dress code for the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có vẻ như; nhìn bề ngoài thì như vậy — diễn tả điều gì đó mà theo vẻ ngoài hoặc theo thông tin hiện có thì đúng, nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn.

Seemingly; in appearance.

Ví dụ
Cô ấy dường như không biết về bữa tiệc bất ngờ.She apparently had no idea about the surprise party.
Chính sách mới dường như nhằm giảm mức độ ô nhiễm trong các thành phố.The new policy apparently aims to reduce pollution levels in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của apparently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

apparently

rõ ràng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh