apparently
apparently (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(theo nghĩa cổ) Rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy.
(archaic) Plainly; clearly; manifestly; evidently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có vẻ như; nhìn bề ngoài thì như vậy — diễn tả điều gì đó mà theo vẻ ngoài hoặc theo thông tin hiện có thì đúng, nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn.
Seemingly; in appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của apparently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
apparently rõ ràng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "apparently" có nghĩa là một cách để biểu thị thông tin mà người nói cho rằng là đúng dựa trên các quan sát hoặc nguồn tin không chắc chắn. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả những điều mà người nói không thể xác thực nhưng tin rằng có thể đúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, viết tắt và cách phát âm cơ bản vẫn tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "apparently" có thể thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức hơn.