appealed
appealed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ 'appeal' — nghĩa phổ biến: đã kháng cáo (trong pháp luật) hoặc đã thu hút/lôi cuốn (ai đó).
simple past and past participle of appeal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appealed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appeal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appealed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appealed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appeals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appealing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appealed" là dạng quá khứ của động từ "appeal", có nghĩa là kêu gọi, thu hút hoặc hấp dẫn. Trong bối cảnh pháp lý, "appealed" đề cập đến hành động kháng cáo một quyết định của tòa án. Có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; ở Anh, "appealed" thường được dùng trong các tình huống pháp lý, trong khi ở Mỹ, từ này cũng có thể chỉ sự thu hút cảm xúc trong marketing hoặc quảng cáo. Cả hai hình thức đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có sắc thái khác biệt tùy theo ngữ cảnh.