appearing
VerbAdjective
appearing (Verb)
/ɐpˈiərɪŋ/
/əˈpɪrɪŋ/
AI
Ví dụ
Một vấn đề xã hội mới đang xuất hiện trong kết quả khảo sát của Maya.A new social issue is appearing in Maya's survey results.
Sau khi Liam đăng, ảnh cuộc biểu tình không xuất hiện trên trang mạng xã hội.The protest photo is not appearing on a social website after Liam's upload.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
có vẻ như là một trạng thái hoặc mang một đặc điểm nào đó
seeming to be a particular way especially from the available evidence
Ví dụ
Trong các cuộc khảo sát xã hội, tỏ ra tự tin giúp người trẻ hòa nhập nhóm.In social surveys, appearing confident helps young adults join groups.
Theo hai người hàng xóm, Maya đã không tỏ ra thân thiện trong cuộc tranh luận cộng đồng.Maya was not appearing friendly during the community debate, according to two neighbors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
appearing (Adjective)
/ɐpˈiərɪŋ/
/əˈpɪrɪŋ/
AI
Ví dụ
Các diễn giả tham dự diễn đàn xã hội của Li Ming gồm Maya và Tom.Speakers appearing at Li Ming's social forum include Maya and Tom.
Những sinh viên không tham dự cuộc họp cộng đồng tháng Tư không thể tham gia thảo luận nhóm.Students not appearing at the April community meeting cannot join group discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Appearing" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là xuất hiện hoặc hiện ra. Đây là dạng hiện tại phân từ của động từ "appear". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "appearing" có thể được sử dụng để chỉ hành động tham gia vào một sự kiện công khai hoặc biểu diễn, thể hiện sự hiện diện của một cá nhân hoặc vật thể nào đó.