appended
appended (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
appended (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appended (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | append |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appended" là phân từ quá khứ của động từ "append", có nghĩa là thêm vào, bổ sung một phần nào đó vào nội dung đã có sẵn. Trong ngữ pháp tiếng Anh, "appended" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, văn bản pháp lý hoặc tài liệu nghiên cứu để chỉ việc thêm thông tin hoặc dữ liệu vào cuối một tài liệu. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và cách phát âm, thường là nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.