Bản dịch của từ Applicant trong tiếng Việt

Applicant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Applicant(Noun)

ˈæplɪkənt
ˈæpɫɪkənt
01

Người nộp đơn xin vị trí hoặc vai trò

The job seeker.

申请职位或角色的人

Ví dụ
02

Một người nộp đơn chính thức để xin việc hoặc nhập học vào một trường học.

Job applicants or prospective students.

正式申请某事的人,通常指求职或申请大学的人

Ví dụ
03

Một ứng viên được xem xét cho vị trí

A candidate for a position.

一个被考虑担任某职位的候选人

Ví dụ