Bản dịch của từ Applicant trong tiếng Việt
Applicant

Applicant (Noun)
Người nộp đơn chính thức cho một việc gì đó, đặc biệt là một công việc.
A person who makes a formal application for something, especially a job.
The applicant submitted their resume for the job opening.
Người ứng tuyển đã nộp hồ sơ cho vị trí công việc.
The company received over 100 applicants for the position.
Công ty đã nhận được hơn 100 ứng viên cho vị trí đó.
Each applicant was interviewed by the hiring manager individually.
Mỗi ứng viên đã được phỏng vấn bởi người quản lý tuyển dụng một cách riêng lẻ.
Dạng danh từ của Applicant (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Applicant | Applicants |
Kết hợp từ của Applicant (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Prospective applicant Ứng viên tiềm năng | Many prospective applicants attended the social event last saturday. Nhiều ứng viên tiềm năng đã tham dự sự kiện xã hội thứ bảy vừa qua. |
Job applicant Người xin việc | The job applicant submitted her resume to the company yesterday. Người xin việc đã nộp sơ yếu lý lịch cho công ty hôm qua. |
Qualified applicant Người ứng tuyển đủ điều kiện | The qualified applicant received a scholarship for the social science program. Người nộp đơn đủ tiêu chuẩn đã nhận học bổng cho chương trình khoa học xã hội. |
Student applicant Thí sinh sinh viên | Many student applicants joined the social event last saturday. Nhiều ứng viên sinh viên đã tham gia sự kiện xã hội thứ bảy vừa qua. |
Visa applicant Người xin visa | The visa applicant submitted her documents on march 1, 2023. Người nộp đơn xin visa đã nộp tài liệu vào ngày 1 tháng 3 năm 2023. |
Họ từ
Từ "applicant" trong tiếng Anh chỉ người nộp đơn, thường để xin việc làm, học bổng hoặc nhập học vào một trường. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi giữa các bối cảnh: trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi hơn trong văn cảnh doanh nghiệp và giáo dục, trong khi tiếng Anh Anh thường xuất hiện nhiều hơn trong các giấy tờ chính thức và quy trình tuyển dụng.
Từ "applicant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "applicantem", là dạng hiện tại của động từ "applicare", có nghĩa là "áp dụng" hoặc "gắn bó". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những người nộp đơn xin việc hoặc xin một cái gì đó. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh rõ ràng mục đích ban đầu của nó, khi những người "applicant" chính là những người nỗ lực tìm kiếm cơ hội trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "applicant" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi đề cập đến các quy trình tuyển sinh hoặc xin việc. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc đăng ký học bổng, vị trí làm việc, hoặc các chương trình đào tạo. "Applicant" thể hiện một cá nhân đang tìm kiếm cơ hội, thường yêu cầu sự xem xét từ các tổ chức hoặc cơ quan tuyển dụng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



