Bản dịch của từ Application form trong tiếng Việt

Application form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Application form(Noun)

ˌæpləkˈeɪʃən fˈɔɹm
ˌæpləkˈeɪʃən fˈɔɹm
01

Một tờ đơn dùng để xin việc hoặc nhập học vào trường

A document used for applying for something, like a job or admission to a school.

这是一份用来申请某些职位或入学的资料,比如求职或申请入学。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh