Bản dịch của từ Apprehend trong tiếng Việt

Apprehend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apprehend (Verb)

ˈɑːprɪhˌɛnd
ˈɑprɪˌhɛnd
01

Bắt giữ hoặc tạm giam

To seize or take into custody

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó

To anticipate or expect something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hiểu hoặc nhận thức một điều gì đó một cách rõ ràng.

To understand or perceive something clearly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa