Bản dịch của từ Apprentice trong tiếng Việt
Apprentice

Apprentice (Noun)
The young apprentice shadowed the experienced carpenter in the workshop.
Người học việc trẻ tuổi đó đã làm việc hạ bóng thợ mộc giàu kinh nghiệm trong phòng thí nghiệm.
She became an apprentice at the local bakery to learn baking.
Cô ấy đã trở thành một người học việc tại cửa hàng bánh gần nhà để học làm bánh.
The apprentice painter practiced under the guidance of a master artist.
Người học việc họa sĩ đã tập luyện dưới sự hướng dẫn của một nghệ sĩ tài ba.
Dạng danh từ của Apprentice (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Apprentice | Apprentices |
Apprentice (Verb)
The company decided to apprentice young individuals to learn new skills.
Công ty quyết định tuyển thêm người trẻ làm học việc.
She apprenticed under a skilled tailor to improve her sewing techniques.
Cô ấy học việc dưới sự hướng dẫn của một thợ may tài ba để cải thiện kỹ thuật may của mình.
The carpenter decided to apprentice his nephew in woodworking.
Người thợ mộc quyết định học việc cho cháu trai của mình về nghề mộc.
Họ từ
Từ "apprentice" là danh từ chỉ người học nghề, thường được đào tạo bởi một thợ lành nghề hoặc chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể. Tại Anh, "apprentice" có thể được sử dụng trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp hơn. Trong tiếng Mỹ, thuật ngữ này có khả năng xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh công nghiệp. Phiên âm của từ này tương đối giống nhau giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp cụ thể, đặc biệt liên quan đến các chương trình đào tạo.
Từ "apprentice" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "apprenticier", vốn là dạng danh từ của động từ "apprendre", có nghĩa là "học". Gốc Latin "apprehendere", có nghĩa là "nắm bắt", cũng đóng góp vào ý nghĩa của từ này. Trong lịch sử, "apprentice" dùng để chỉ người học nghề dưới sự hướng dẫn của thợ cả, phản ánh mối quan hệ giữa người học và người thầy. Nghĩa hiện tại của từ vẫn giữ nguyên tính chất học hỏi và phát triển kỹ năng.
Từ "apprentice" xuất hiện với tần suất nhất định trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần mô tả nghề nghiệp và phát triển kỹ năng. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ người học nghề, thường trong các lĩnh vực thủ công hoặc kỹ thuật, nhấn mạnh quá trình học hỏi và thực hành dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm. Việc sử dụng từ này liên quan đến các tình huống đào tạo nghề và phát triển nghề nghiệp trong xã hội hiện đại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp