Bản dịch của từ Apprenticeship trong tiếng Việt
Apprenticeship

Apprenticeship (Noun)
Hệ thống đào tạo nghề trong đó một người học (thường gọi là học viên) được chỉ dạy công việc thủ công hoặc nghề nghiệp bởi một người thợ thành thạo (thầy, thợ cả) trong một khoảng thời gian nhất định và theo những điều kiện đề ra.
The system by which a person learning a craft or trade is instructed by a master for a set time under set conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chương trình thực tập (apprenticeship) đề cập đến hình thức đào tạo nghề, trong đó người học (thực tập sinh) làm việc dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm (người học nghề) để phát triển kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định. Chương trình này thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm và kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không đáng kể, song ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, trong khi ở Mỹ, nó cũng bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, như thương mại và dịch vụ.
Họ từ
Chương trình thực tập (apprenticeship) đề cập đến hình thức đào tạo nghề, trong đó người học (thực tập sinh) làm việc dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm (người học nghề) để phát triển kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định. Chương trình này thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm và kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không đáng kể, song ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, trong khi ở Mỹ, nó cũng bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, như thương mại và dịch vụ.
