Bản dịch của từ Apprenticeship trong tiếng Việt

Apprenticeship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apprenticeship (Noun)

əpɹˈɛntəsʃˌɪp
əpɹˈɛntəsʃˌɪp
01

Điều kiện hoặc thời gian phục vụ của người học việc.

The condition of, or the time served by, an apprentice.

Ví dụ

John completed a two-year apprenticeship in plumbing.

John đã hoàn thành chương trình học nghề hai năm về hệ thống ống nước.

The apprenticeship program offers hands-on training to young individuals.

Chương trình học nghề cung cấp chương trình đào tạo thực hành cho các cá nhân trẻ.

She gained valuable skills during her culinary apprenticeship.

Cô đã đạt được những kỹ năng quý giá trong quá trình học nghề nấu nướng của mình.

02

Hệ thống mà một người học một nghề thủ công hoặc buôn bán được hướng dẫn bởi một bậc thầy trong một thời gian nhất định với những điều kiện nhất định.

The system by which a person learning a craft or trade is instructed by a master for a set time under set conditions.

Ví dụ

In medieval Europe, apprenticeship was crucial for skill development.

Ở châu Âu thời trung cổ, việc học nghề rất quan trọng để phát triển kỹ năng.

The apprenticeship program at the local bakery accepts new trainees.

Chương trình học việc tại tiệm bánh địa phương chấp nhận những học viên mới.

Modern apprenticeship schemes aim to bridge the gap between education and work.

Các chương trình học nghề hiện đại nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa giáo dục và công việc.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Apprenticeship cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Apprenticeship

Không có idiom phù hợp