Bản dịch của từ Apprenticeship trong tiếng Việt
Apprenticeship

Apprenticeship(Noun)
Hệ thống đào tạo nghề trong đó một người học (thường gọi là học viên) được chỉ dạy công việc thủ công hoặc nghề nghiệp bởi một người thợ thành thạo (thầy, thợ cả) trong một khoảng thời gian nhất định và theo những điều kiện đề ra.
The system by which a person learning a craft or trade is instructed by a master for a set time under set conditions.
学徒制

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chương trình thực tập (apprenticeship) đề cập đến hình thức đào tạo nghề, trong đó người học (thực tập sinh) làm việc dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm (người học nghề) để phát triển kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định. Chương trình này thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm và kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không đáng kể, song ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, trong khi ở Mỹ, nó cũng bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, như thương mại và dịch vụ.
Từ "apprenticeship" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "aprentis", bắt nguồn từ động từ "apprendre", nghĩa là "học". Trong tiếng Latinh, "apprendere" cũng có nghĩa tương tự. Lịch sử của từ này liên quan đến hệ thống học nghề trong các thế kỷ Trung cổ, khi mà các bậc thầy truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho những người học việc thông qua việc đào tạo chính thức. Ngày nay, "apprenticeship" ám chỉ chương trình học nghề, nơi người học kết hợp giữa lý thuyết và thực hành trong môi trường làm việc thực tế.
Từ "apprenticeship" được sử dụng với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, nó liên quan đến các chương trình đào tạo nghề, nơi học viên học tập thông qua thực hành dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phát triển nghề nghiệp, giáo dục kỹ năng và các chính sách lao động, cho thấy tầm quan trọng của việc học và làm trong môi trường thực tế.
Họ từ
Chương trình thực tập (apprenticeship) đề cập đến hình thức đào tạo nghề, trong đó người học (thực tập sinh) làm việc dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm (người học nghề) để phát triển kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định. Chương trình này thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm và kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không đáng kể, song ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, trong khi ở Mỹ, nó cũng bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, như thương mại và dịch vụ.
Từ "apprenticeship" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "aprentis", bắt nguồn từ động từ "apprendre", nghĩa là "học". Trong tiếng Latinh, "apprendere" cũng có nghĩa tương tự. Lịch sử của từ này liên quan đến hệ thống học nghề trong các thế kỷ Trung cổ, khi mà các bậc thầy truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho những người học việc thông qua việc đào tạo chính thức. Ngày nay, "apprenticeship" ám chỉ chương trình học nghề, nơi người học kết hợp giữa lý thuyết và thực hành trong môi trường làm việc thực tế.
Từ "apprenticeship" được sử dụng với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, nó liên quan đến các chương trình đào tạo nghề, nơi học viên học tập thông qua thực hành dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phát triển nghề nghiệp, giáo dục kỹ năng và các chính sách lao động, cho thấy tầm quan trọng của việc học và làm trong môi trường thực tế.
