Bản dịch của từ Apprenticeship trong tiếng Việt

Apprenticeship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apprenticeship (Noun)

əpɹˈɛntəsʃˌɪp
əpɹˈɛntəsʃˌɪp
01

Hệ thống đào tạo nghề trong đó một người học (thường gọi là học viên) được chỉ dạy công việc thủ công hoặc nghề nghiệp bởi một người thợ thành thạo (thầy, thợ cả) trong một khoảng thời gian nhất định và theo những điều kiện đề ra.

The system by which a person learning a craft or trade is instructed by a master for a set time under set conditions.

apprenticeship tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc khoảng thời gian mà một người học việc (apprentice) phải trải qua để học nghề dưới sự hướng dẫn của một thợ cả hoặc chuyên gia, thường vừa học vừa làm trong khi rèn kỹ năng nghề.

The condition of, or the time served by, an apprentice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ