Bản dịch của từ Apprenticeship trong tiếng Việt
Apprenticeship

Apprenticeship (Noun)
John completed a two-year apprenticeship in plumbing.
John đã hoàn thành chương trình học nghề hai năm về hệ thống ống nước.
The apprenticeship program offers hands-on training to young individuals.
Chương trình học nghề cung cấp chương trình đào tạo thực hành cho các cá nhân trẻ.
She gained valuable skills during her culinary apprenticeship.
Cô đã đạt được những kỹ năng quý giá trong quá trình học nghề nấu nướng của mình.
In medieval Europe, apprenticeship was crucial for skill development.
Ở châu Âu thời trung cổ, việc học nghề rất quan trọng để phát triển kỹ năng.
The apprenticeship program at the local bakery accepts new trainees.
Chương trình học việc tại tiệm bánh địa phương chấp nhận những học viên mới.
Modern apprenticeship schemes aim to bridge the gap between education and work.
Các chương trình học nghề hiện đại nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa giáo dục và công việc.
Họ từ
Chương trình thực tập (apprenticeship) đề cập đến hình thức đào tạo nghề, trong đó người học (thực tập sinh) làm việc dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm (người học nghề) để phát triển kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định. Chương trình này thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm và kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không đáng kể, song ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, trong khi ở Mỹ, nó cũng bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, như thương mại và dịch vụ.
Từ "apprenticeship" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "aprentis", bắt nguồn từ động từ "apprendre", nghĩa là "học". Trong tiếng Latinh, "apprendere" cũng có nghĩa tương tự. Lịch sử của từ này liên quan đến hệ thống học nghề trong các thế kỷ Trung cổ, khi mà các bậc thầy truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho những người học việc thông qua việc đào tạo chính thức. Ngày nay, "apprenticeship" ám chỉ chương trình học nghề, nơi người học kết hợp giữa lý thuyết và thực hành trong môi trường làm việc thực tế.
Từ "apprenticeship" được sử dụng với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, nó liên quan đến các chương trình đào tạo nghề, nơi học viên học tập thông qua thực hành dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phát triển nghề nghiệp, giáo dục kỹ năng và các chính sách lao động, cho thấy tầm quan trọng của việc học và làm trong môi trường thực tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp