Bản dịch của từ Approaching trong tiếng Việt

Approaching

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Approaching(Adjective)

əpɹˈoʊtʃɪŋ
əpɹˈoʊtʃɪŋ
01

Đang đến gần; sắp tới (diễn tả cái gì đó hoặc ai đó đang tiến lại gần theo không gian hoặc thời gian).

That approaches or approach.

接近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ