Anh - Việt

Bản dịch của từ Approaching trong tiếng Việt

approaching

Adjective

approaching (Adjective)

/əpɹˈoʊtʃɪŋ/
/əpɹˈoʊtʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang đến gần; sắp tới (diễn tả cái gì đó hoặc ai đó đang tiến lại gần theo không gian hoặc thời gian).

That approaches or approach.

Ví dụ
Hạn chót đang đến gần gây căng thẳng cho sinh viên.The approaching deadline caused stress among the students.
Cơn bão đang đến gần buộc người ta phải tìm nơi trú ẩn ngay lập tức.The approaching storm forced people to seek shelter immediately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh