Bản dịch của từ Appropriate form trong tiếng Việt

Appropriate form

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appropriate form(Noun)

əpɹˈoʊpɹiət fˈɔɹm
əpɹˈoʊpɹiət fˈɔɹm
01

Một cách trình bày phù hợp hoặc thích hợp để thể hiện điều gì đó.

An appropriate or suitable presentation style.

一种合适或恰当的表达方式

Ví dụ
02

Một loại hoặc phiên bản cụ thể của một thứ gì đó.

A specific type or version of something.

某物的某个型号或特定版本

Ví dụ

Appropriate form(Verb)

əpɹˈoʊpɹiət fˈɔɹm
əpɹˈoʊpɹiət fˈɔɹm
01

Lấy đồ của người khác về dùng, thường là không xin phép chủ sở hữu.

To possess something for oneself without the owner's permission.

擅自占有某物,通常未经所有者允许。

Ví dụ
02

Giao hoặc phân bổ cái gì đó cho mục đích cụ thể

Allocate or assign something to a specific purpose.

为特定用途分配或拨出某物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh