ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Approve
Ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó
To support or endorse someone or something.
用来支持或确认某人或某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chấp nhận chính thức hoặc đồng ý như là hợp lý
Official approval or recognition of meeting the requirements.
正式批准或认可已达到标准。
Cho phép điều gì đó
To allow something
让某件事情发生