Anh - Việt

Bản dịch của từ Approver trong tiếng Việt

approver

Noun

approver (Noun)

/əpɹˈuvəɹ/
/əpɹˈuvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người đồng ý, chấp thuận hoặc cấp phép cho một việc gì đó; người phê duyệt.

A person who endorses or gives permission for something.

Ví dụ
Người quản lý là người phê duyệt cuối cùng của các đề xuất dự án.The manager is the final approver of project proposals.
Chữ ký của người phê duyệt được yêu cầu trên các tài liệu chính thức.The approver's signature is required on the official documents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh