Bản dịch của từ Apron trong tiếng Việt
Apron
Noun

Apron (Noun)
ˈeipɹn̩
ˈeipɹn̩
01
Một băng chuyền vô tận được cấu tạo từ những tấm chồng lên nhau (tấm kim loại hoặc tấm chịu lực) tạo thành bề mặt di chuyển liên tục để vận chuyển vật liệu nặng hoặc hàng hoá.
An endless conveyor made of overlapping plates.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
