Bản dịch của từ Apron trong tiếng Việt

Apron

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apron(Noun)

ˈeipɹn̩
ˈeipɹn̩
01

Một khu vực nhỏ nằm cạnh một khu vực hoặc cấu trúc lớn hơn (thường là vùng tiếp giáp, phần phụ bên cạnh hoặc sân nhỏ liền kề).

A small area adjacent to another larger area or structure.

小区域

Ví dụ
02

Một loại đồ bảo hộ mặc bên ngoài áo quần, che phần trước cơ thể và buộc ở phía sau; thường dùng khi nấu ăn, làm việc nhà, hoặc làm nghề để tránh bẩn.

A protective garment worn over the front of one's clothes and tied at the back.

围裙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một băng chuyền vô tận được cấu tạo từ những tấm chồng lên nhau (tấm kim loại hoặc tấm chịu lực) tạo thành bề mặt di chuyển liên tục để vận chuyển vật liệu nặng hoặc hàng hoá.

An endless conveyor made of overlapping plates.

无尽的传送带,由重叠的板构成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Apron (Noun)

SingularPlural

Apron

Aprons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ