Bản dịch của từ Apron trong tiếng Việt
Apron

Apron (Noun)
Một băng chuyền vô tận được cấu tạo từ những tấm chồng lên nhau (tấm kim loại hoặc tấm chịu lực) tạo thành bề mặt di chuyển liên tục để vận chuyển vật liệu nặng hoặc hàng hoá.
An endless conveyor made of overlapping plates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "apron" chỉ một loại trang phục bảo hộ, thường được mặc phía trước cơ thể để bảo vệ quần áo khỏi bụi bẩn hoặc vết bẩn khi nấu nướng hoặc làm việc. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể thể hiện nhiều sắc thái khác nhau như "overall" trong ngữ cảnh công việc. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau, song ý nghĩa cơ bản vẫn không thay đổi.
Họ từ
Từ "apron" chỉ một loại trang phục bảo hộ, thường được mặc phía trước cơ thể để bảo vệ quần áo khỏi bụi bẩn hoặc vết bẩn khi nấu nướng hoặc làm việc. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể thể hiện nhiều sắc thái khác nhau như "overall" trong ngữ cảnh công việc. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau, song ý nghĩa cơ bản vẫn không thay đổi.
