Bản dịch của từ Apt trong tiếng Việt

Apt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apt(Adjective)

ˈaɪt
ˈapt
01

Phù hợp hoặc thích hợp với hoàn cảnh

Suitable or appropriate in a given context.

在特定情况下合适或恰当

Ví dụ
02

Có xu hướng làm gì đó

Tend to do something

倾向于做某事

Ví dụ
03

Nhanh nhạy trong việc học hỏi hoặc hiểu biết về trí thông minh

Quick-thinking, easy to grasp, and intelligent.

学习或理解能力很快,表现出聪明才智

Ví dụ