Bản dịch của từ Apt. trong tiếng Việt
Apt.
NounAdjective

Apt. (Noun)
apt
apt
01
(viết tắt) một căn hộ.
(as written abbreviation) an apartment.
Ví dụ
Apt. (Adjective)
ˈæpt
ˈapt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phù hợp hoặc thích đáng với một mục đích hay tình huống cụ thể
Suitable or appropriate for a particular purpose or situation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có khả năng học hỏi hoặc hiểu điều gì một cách nhanh chóng
Quick to learn or understand things
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
