Bản dịch của từ Aquarius trong tiếng Việt
Aquarius

Aquarius(Noun)
Một chòm sao nằm ở bán cầu Nam (trên bầu trời), thường gọi là chòm sao Bảo Bình trong thiên văn học.
A constellation in the southern hemisphere.
Một chòm sao ở bán cầu nam, gọi là Bảo Bình, gồm các ngôi sao như Alpha Aquarii và Beta Aquarii.
A constellation in the southern hemisphere that includes the stars Alpha Aquarii and Beta Aquarii.
Bảo Bình — một cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, thường được mô tả có tính sáng tạo, ưa đổi mới và quan tâm đến nhân đạo.
An astrological sign associated with traits such as innovation and humanitarianism.
Một chòm sao trên bầu trời phía nam, được đặt theo hình ảnh người mang nước (người rót nước).
A constellation in the southern sky named after the water bearer.
Một chòm sao nằm ở bán cầu Nam, gồm các vì sao tạo thành hình người mang nước (người đựng nước). Trong chiêm tinh, Bảo Bình cũng tương ứng với chòm sao này.
A constellation in the southern hemisphere containing the stars that form the figure of a water bearer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cung Bảo Bình (Aquarius) là cung chiêm tinh thứ mười một trong vòng tròn hoàng đạo, diễn ra từ ngày 20 tháng 1 đến 18 tháng 2. Những người thuộc cung này thường được mô tả là độc lập, sáng tạo và nhân đạo. Trong tiếng Anh, "Aquarius" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với ngữ điệu và trọng âm khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh chiêm tinh học thì vẫn giữ nguyên.
Từ "Aquarius" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aquarius", có nghĩa là "người mang nước". Nguyên thủy, từ này được sử dụng để chỉ cung hoàng đạo thứ mười một trong hệ thống chiêm tinh học, biểu thị qua hình ảnh một người đàn ông đổ nước. Kết nối với hình ảnh của một thùng chứa nước, từ này phản ánh bản chất của cung hoàng đạo là sự sáng tạo và khát vọng truyền đạt. Sự liên hệ này vẫn được giữ vững trong ý nghĩa hiện tại, bao hàm các thuộc tính như sự độc lập và nhân văn.
"Aquarius" là một trong mười hai cung hoàng đạo, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh chiêm tinh học. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện và chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tâm linh hoặc các cuộc thảo luận về văn hóa. Ngoài ra, "Aquarius" cũng thường xuyên được sử dụng trong văn hóa đại chúng, quảng cáo, và các tác phẩm nghệ thuật liên quan đến chủ đề thiên văn và cá tính con người, mà tại đó người ta thường liên kết với những đặc trưng như sáng tạo và độc lập.
Họ từ
Cung Bảo Bình (Aquarius) là cung chiêm tinh thứ mười một trong vòng tròn hoàng đạo, diễn ra từ ngày 20 tháng 1 đến 18 tháng 2. Những người thuộc cung này thường được mô tả là độc lập, sáng tạo và nhân đạo. Trong tiếng Anh, "Aquarius" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với ngữ điệu và trọng âm khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh chiêm tinh học thì vẫn giữ nguyên.
Từ "Aquarius" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aquarius", có nghĩa là "người mang nước". Nguyên thủy, từ này được sử dụng để chỉ cung hoàng đạo thứ mười một trong hệ thống chiêm tinh học, biểu thị qua hình ảnh một người đàn ông đổ nước. Kết nối với hình ảnh của một thùng chứa nước, từ này phản ánh bản chất của cung hoàng đạo là sự sáng tạo và khát vọng truyền đạt. Sự liên hệ này vẫn được giữ vững trong ý nghĩa hiện tại, bao hàm các thuộc tính như sự độc lập và nhân văn.
"Aquarius" là một trong mười hai cung hoàng đạo, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh chiêm tinh học. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện và chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tâm linh hoặc các cuộc thảo luận về văn hóa. Ngoài ra, "Aquarius" cũng thường xuyên được sử dụng trong văn hóa đại chúng, quảng cáo, và các tác phẩm nghệ thuật liên quan đến chủ đề thiên văn và cá tính con người, mà tại đó người ta thường liên kết với những đặc trưng như sáng tạo và độc lập.
