Bản dịch của từ Aquarius trong tiếng Việt

Aquarius

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aquarius(Noun)

əkwˈɛɹiəs
əkwˈɛɹiəs
01

Người sinh dưới chòm sao Bảo Bình, tức sinh từ ngày 20 tháng 1 đến 18 tháng 2 (thuộc cung hoàng đạo Bảo Bình).

A person born under the zodiac sign of Aquarius between January 20 and February 18.

Ví dụ
02

Bảo Bình — cung thứ 11 trong 12 cung hoàng đạo, thường ứng với khoảng thời gian từ 20 tháng 1 đến 18 tháng 2.

The eleventh sign of the zodiac typically associated with the period from January 20 to February 18.

Ví dụ
03

Một chòm sao nằm ở bán cầu Nam (trên bầu trời), thường gọi là chòm sao Bảo Bình trong thiên văn học.

A constellation in the southern hemisphere.

Ví dụ
04

Người sinh dưới chòm sao Bảo Bình (tức người có cung hoàng đạo Bảo Bình).

A person born under the sign of Aquarius.

Ví dụ
05

Một cung hoàng đạo thứ mười một, biểu tượng là người mang nước (người tưới nước).

The eleventh sign of the zodiac represented by a water bearer.

Ví dụ
06

Một chòm sao ở bán cầu nam, gọi là Bảo Bình, gồm các ngôi sao như Alpha Aquarii và Beta Aquarii.

A constellation in the southern hemisphere that includes the stars Alpha Aquarii and Beta Aquarii.

Ví dụ
07

Người sinh thuộc cung Bảo Bình (thường từ 20/1 đến 18/2).

A person born under the zodiac sign of Aquarius typically between January 20 and February 18.

Ví dụ
08

Người sinh dưới chòm sao Bảo Bình, tức sinh vào khoảng từ 20 tháng 1 đến 18 tháng 2.

A person born under the sign of Aquarius approximately January 20 to February 18.

Ví dụ
09

Bảo Bình — một cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, thường được mô tả có tính sáng tạo, ưa đổi mới và quan tâm đến nhân đạo.

An astrological sign associated with traits such as innovation and humanitarianism.

Ví dụ
10

Bảo Bình — chòm sao thứ mười một trong cung hoàng đạo, khoảng từ ngày 20 tháng 1 trở đi.

The eleventh sign of the zodiac which the sun enters about 20 January.

Ví dụ
11

Một chòm sao trên bầu trời phía nam, được đặt theo hình ảnh người mang nước (người rót nước).

A constellation in the southern sky named after the water bearer.

Ví dụ
12

Cung Bảo Bình — vị trí thứ 11 trong 12 cung hoàng đạo, biểu tượng là người mang nước.

The eleventh sign of the zodiac represented by a water bearer.

Ví dụ
13

Người sinh dưới chòm sao Bảo Bình, tức thường có ngày sinh từ 20 tháng 1 đến 18 tháng 2, theo cung hoàng đạo.

A person born under the sign of Aquarius typically considered to be between January 20 and February 18.

Ví dụ
14

Một chòm sao nằm ở bán cầu Nam, gồm các vì sao tạo thành hình người mang nước (người đựng nước). Trong chiêm tinh, Bảo Bình cũng tương ứng với chòm sao này.

A constellation in the southern hemisphere containing the stars that form the figure of a water bearer.

Ví dụ
15

Người sinh dưới cung Bảo Bình (những người có ngày sinh từ 20 tháng 1 đến 18 tháng 2).

A person born under this sign January 20 – February 18.

Ví dụ
16

Bảo Bình — cung hoàng đạo thứ mười một, thường được tính từ khoảng ngày 21 tháng 1; biểu tượng là người mang nước.

The eleventh sign of the zodiac which the sun enters about January 21.

Ví dụ
17

Cung Bảo Bình — chòm sao thứ mười một trong hoàng đạo, khoảng thời gian mặt trời đi qua là từ khoảng 21 tháng 1.

The eleventh sign of the zodiac which the sun enters about January 21.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ