Anh - Việt

Bản dịch của từ Arbitrager trong tiếng Việt

arbitrager

NounPhrase

arbitrager (Noun)

/ˈɑɹbɪtɹɑʒəɹ/
/ˈɑɹbɪtɹɑʒɚ/
AI

Nghĩa 01

Người tham gia hoạt động chênh lệch giá (mua ở nơi rẻ, bán ở nơi đắt) để kiếm lời; người làm kinh doanh tận dụng sự khác biệt giá giữa hai thị trường (hoặc hai thời điểm).

a person engaged in arbitrage.

Ví dụ
Một người tham gia arbitrage có thể kiếm lợi từ sự khác biệt giá cả trong dịch vụ xã hội.An arbitrager can profit from price differences in social services.
Không có người tham gia arbitrage nào đã ảnh hưởng đến chính sách xã hội trong cộng đồng của chúng tôi gần đây.No arbitrager has influenced social policies in our community recently.

arbitrager (Phrase)

/ˈɑr.bɪˌtreɪ.ɡɚ/
/ˈɑr.bɪˌtreɪ.ɡɚ/
AI

Nghĩa 01

Người thực hiện giao dịch chênh lệch giá (mua ở nơi rẻ, bán ở nơi đắt để kiếm lời). Từ gốc tiếng Pháp “arbitrageur” chỉ nhà đầu tư hoặc thương nhân tận dụng sự khác biệt giá trên các thị trường để kiếm lợi.

arbitrageur French.

Ví dụ
Một arbitrager có thể kiếm lợi từ sự khác biệt giá trong dịch vụ xã hội.An arbitrager can profit from price differences in social services.
Nhiều người không hiểu cách mà một arbitrager hoạt động trong xã hội.Many people do not understand how an arbitrager operates in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh