Bản dịch của từ Arbitration trong tiếng Việt
Arbitration
Noun

Arbitration (Noun)
ˌɑːbɪtrˈeɪʃən
ˌɑrbɪˈtreɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quyết định của trọng tài trong một quá trình trọng tài.
The decision made by the arbitrator in an arbitration process
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một phương pháp pháp lý để giải quyết tranh chấp ngoài tòa án
A legal technique for the resolution of disputes outside the courts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
