Bản dịch của từ Arbitration trong tiếng Việt

Arbitration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arbitration(Noun)

ˌɑːbɪtrˈeɪʃən
ˌɑrbɪˈtreɪʃən
01

Quá trình giải quyết tranh chấp hoặc xung đột bằng cách đưa ra một bên thứ ba để quyết định

The process of resolving a dispute or conflict by bringing in a third party to make a decision.

通过第三方裁决解决争端或冲突的过程

Ví dụ
02

Quyết định của trọng tài trong quá trình xét xử tranh chấp

The decision of the arbitrator during an arbitration process.

仲裁员的裁决是在整个仲裁程序中作出的决定。

Ví dụ
03

Một phương pháp pháp lý để giải quyết tranh chấp ngoài tòa án

A legal method for resolving disputes outside the court.

一种在法院之外解决纷争的法律技巧

Ví dụ