Bản dịch của từ Arbitration trong tiếng Việt
Arbitration
Noun [U/C]

Arbitration(Noun)
ˌɑːbɪtrˈeɪʃən
ˌɑrbɪˈtreɪʃən
Ví dụ
02
Quyết định của trọng tài trong quá trình xét xử tranh chấp
The decision of the arbitrator during an arbitration process.
仲裁员的裁决是在整个仲裁程序中作出的决定。
Ví dụ
