Bản dịch của từ Arch trong tiếng Việt
Arch

Arch(Noun)
Một yếu tố hoặc họa tiết kiến trúc có hình dạng giống như cấu trúc này
An architectural feature or pattern similar to this structure.
类似这种结构的建筑元素或图案
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cấu trúc đối xứng cong bao phủ một khoảng trống và thường chịu trách nhiệm nâng đỡ trọng lượng của cầu hoặc tòa nhà.
This is a curved symmetrical structure that spans a gap and is usually used to support the weight of a bridge or building.
一种弯曲对称的结构,跨越开口,通常用于承重桥梁或建筑物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hình dạng cong được tạo nên bằng cách nối hai điểm lại với nhau.
A curved shape is formed by connecting two points together.
由连接两点形成的弯曲形状
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Arch(Verb)
Đi theo con đường cong
An architectural element or decorative pattern similar to this structure.
以弯曲的方式移动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bao phủ hoặc trải đều như một chiếc vòm
A curved shape is formed by connecting two points.
像拱形一样跨越或覆盖
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
hình thành hoặc gây ra hình vòm
This is a curved symmetrical structure spanning a gap, often bearing the weight of a bridge or a building.
这是一座弧形的对称结构,穿过一片空隙,常用来承载桥梁或大楼的重量。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
