Bản dịch của từ Arch trong tiếng Việt
Arch
Noun [U/C] Verb

Arch(Noun)
ˈɑːtʃ
ˈɑrtʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình dạng cong được tạo thành bằng cách nối hai điểm lại với nhau
A curved shape is formed by connecting two points together.
两个点之间连接成的弧形
Ví dụ
Arch(Verb)
ˈɑːtʃ
ˈɑrtʃ
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
