Bản dịch của từ Architecture trong tiếng Việt
Architecture
Noun [U/C]

Architecture(Noun)
ˈɑːkɪtˌɛktʃɐ
ˈɑrkəˌtɛktʃɝ
02
Cấu trúc phức tạp hoặc được thiết kế tỉ mỉ của một thứ gì đó như hệ thống hoặc tổ chức
A complex or meticulously designed structure of something, such as a system or organization.
某个系统或组织的复杂或精心设计的架构
Ví dụ
03
Nghệ thuật hoặc việc thiết kế và xây dựng các công trình
The art or practice of designing and constructing buildings.
艺术或设计与建筑的实践与施工。
Ví dụ
