Bản dịch của từ Architecture trong tiếng Việt
Architecture
Noun

Architecture (Noun)
ˈɑːkɪtˌɛktʃɐ
ˈɑrkəˌtɛktʃɝ
Ví dụ
03
Nghệ thuật hoặc việc thực hành thiết kế và xây dựng các công trình.
The art or practice of designing and constructing buildings
Ví dụ
