Anh - Việt

Bản dịch của từ Archives trong tiếng Việt

archives

Noun CountableVerbNoun

archives (Noun Countable)

/ˈɑɹkaɪvz/
/ˈɑɹkaɪvz/
AI

Nghĩa 01

Nơi lưu giữ hồ sơ, tài liệu lịch sử hoặc văn bản công cộng để bảo quản và tra cứu trong tương lai.

a place where public records or other historical documents are kept.

Ví dụ
Lưu trữ thành phố giữ các hồ sơ từ những năm 1800 cho công chúng.The city archives hold records from the 1800s for public access.
Các lưu trữ không bao gồm tài liệu cá nhân hoặc thông tin riêng tư.The archives do not include personal documents or private information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

archives (Verb)

/ˈɑɹkaɪvz/
/ˈɑɹkaɪvz/
AI

Nghĩa 01

Đưa tài liệu, file hoặc thông tin vào kho lưu trữ để bảo quản và dễ tìm lại sau này.

place or store something in an archive.

Ví dụ
Thành phố lưu trữ tài liệu quan trọng cho các dự án nghiên cứu xã hội.The city archives important documents for future social research projects.
Họ không lưu trữ bài đăng trên mạng xã hội từ cuộc bầu cử trước.They do not archive social media posts from the last election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của archives (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

archive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

archived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

archived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

archives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

archiving

archives (Noun)

/ˈɑɹkaɪvz/
/ˈɑɹkaɪvz/
AI

Nghĩa 01

Tập hợp các tài liệu, hồ sơ, văn bản lịch sử hoặc lưu trữ cung cấp thông tin về một địa phương, tổ chức hoặc nhóm người; nơi lưu giữ những tài liệu có giá trị tham khảo về quá khứ.

a collection of historical documents or records providing information about a place institution or group of people.

Ví dụ
Lưu trữ thành phố chứa tài liệu về lịch sử địa phương và sự kiện cộng đồng.The city archives contain documents about local history and community events.
Lưu trữ không bao gồm bất kỳ hồ sơ mạng xã hội gần đây nào.The archives do not include any recent social media records.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của archives (Noun)

SingularPlural

archive

archives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh