Bản dịch của từ Archway trong tiếng Việt

Archway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archway(Noun)

ˈɑːtʃweɪ
ˈɑrtʃˌweɪ
01

Lối đi nhỏ dưới một mái vòm

A walkway under the arch

一条拱门下的小径

Ví dụ
02

Một cấu trúc cong hình mái che phía trên một mở cửa, thường được hỗ trợ bởi cột hoặc tường

A curved structure forming a roof over a space is usually supported by columns or walls.

一个弯曲的结构用来作为天篷,为一片空地提供遮盖,通常由柱子或墙壁支撑着。

Ví dụ
03

Cổng vào hoặc lối đi được bao quanh bởi một mái vòm

An entrance or gate is surrounded by an arch.

一个入口或门廊被拱顶所环绕。

Ví dụ