ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Be
Tồn tại hoặc sống
Exist or live
存在或生活
Xảy ra
Take place
发生
Duy trì trong một trạng thái hoặc điều kiện đã định
To maintain a certain state or condition
保持在某种特定状态或条件下
Một sinh vật sống
Happen
一个有生命的生物
Bản chất của sự tồn tại của một người hoặc vật thể
一个人或事物存在的本质
Bản chất hoặc đặc điểm của một người hoặc vật gì đó
Maintain a certain state or condition
保持在特定的状态或条件下
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Be/