Bản dịch của từ Are you ready trong tiếng Việt

Are you ready

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Are you ready(Phrase)

ˈɛə jˈuː rˈɛdi
ˈɛr ˈju ˈrɛdi
01

Lời mời hoặc khuyến khích bắt đầu một hoạt động

A signal or invitation to kick off an activity.

一个邀请或信号,意味着开始一项活动的意思。

Ví dụ
02

Kiểm tra mức độ chuẩn bị của ai đó thường được thực hiện trước một sự kiện hay nhiệm vụ quan trọng.

A check on someone's preparedness is usually done before an important event or task.

对某人的准备工作的检查通常是在重要事件或任务之前进行的。

Ví dụ
03

Bạn có sẵn sàng về mặt tinh thần hay thể chất để làm việc gì đó không?

It's used to ask someone if they're emotionally or physically prepared for something.

用来询问某人是否情感上或身体上做好了准备

Ví dụ