Bản dịch của từ Area of unawareness trong tiếng Việt

Area of unawareness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Area of unawareness(Noun)

ˈeəriə ˈɒf ˈʌnəwˌeənəs
ˈɑriə ˈɑf ˈənəˌwɛrnəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ