aren't
aren't (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của aren't (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | be |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | - |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | been |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | - |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | being |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Aren't” là dạng viết tắt của “are not,” được sử dụng trong tiếng Anh để thể hiện hình thức phủ định của động từ “to be” ở số nhiều hoặc với đại từ “you.” Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), “aren't” có cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Trong cả hai biến thể, từ này thường được dùng trong giao tiếp không chính thức và văn viết thông thường, thể hiện sự bỏ qua trong ngữ pháp có thể được chấp nhận.