Bản dịch của từ Arg trong tiếng Việt

Arg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arg(Noun)

ˈɑːg
ˈɑrɡ
01

Thuật ngữ trong lập trình để chỉ đối số được truyền vào một hàm hoặc thủ tục

This is a term used in programming to refer to an argument passed to a function or procedure.

这是编程中用来指传递给函数或过程的一种参数的术语。

Ví dụ
02

Viết tắt hoặc tiếng lóng của từ 'argument' trong lĩnh vực máy tính hoặc trong các ngữ cảnh không chính thức

A form of abbreviation or slang used in computer-related contexts or informally to argue

这是一种在计算机圈或非正式场合用来辩论的缩写或俚语。

Ví dụ
03

Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái tiếng Anh

A letter in the 17th alphabet of the English alphabet

英文中的第17个字母

Ví dụ