Bản dịch của từ Argentina trong tiếng Việt

Argentina

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Argentina(Noun)

ˈɑːdʒəntˈiːnɐ
ˌɑrdʒɛnˈtinə
01

Nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú và địa lý đa dạng

Famous for its rich cultural heritage and diverse landscapes.

以丰富的文化遗产和多样的地貌闻名

Ví dụ
02

Nằm ở phía nam của châu lục

Located in the southern part of the continent

位于大陆的南部地区。

Ví dụ
03

Một quốc gia nằm ở Nam Mỹ

A country in South America

一个位于南美的国家

Ví dụ