arguable
arguable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thể bị nghi ngờ hoặc có thể gây tranh cãi; không chắc chắn, có thể bị tranh luận.
colloquial Open to doubt argument or debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của arguable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
arguable có thể tranh luận | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arguable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể tranh luận hoặc có thể được coi là đúng trong một số hoàn cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt đáng kể. Cụ thể, trong tiếng Anh Anh, âm tiết đầu tiên được nhấn mạnh hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm cuối có thể được nhấn mạnh nhẹ hơn. Từ "arguable" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ các quan điểm hoặc lập luận có thể được bảo vệ qua sự biện luận.