arguably
Adverb
arguably (Adverb)
/ˈɑɹgjuəbli/
/ˈɑɹgjuəbli/
AI
Ví dụ
Có thể cho rằng, mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp toàn cầu.Arguably, social media has transformed how we communicate globally.
Có thể cho rằng, bất bình đẳng xã hội vẫn là vấn đề quan trọng ở nhiều xã hội.Arguably, social inequality remains a significant issue in many societies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của arguably (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
arguably được cho là | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arguably" được sử dụng để chỉ rằng một ý kiến, quan điểm hoặc lập luận có thể được bảo vệ hoặc biện minh một cách hợp lý. Nó thường được diễn đạt trong các tình huống tranh luận hoặc thảo luận để nhấn mạnh rằng một ý kiến nào đó có giá trị đáng kể, mặc dù có thể không phải là tuyệt đối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, nó thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn nói.