Bản dịch của từ Aristocrat trong tiếng Việt
Aristocrat
Noun [U/C]

Aristocrat(Noun)
ˈærɪstˌɒkræt
ˈarɪstəˌkræt
01
Ví dụ
02
Một người cư xử theo phong cách của tầng lớp quý tộc
He behaves like he's from high society.
他表现得像贵族阶层的人一样。
Ví dụ
03
Người ủng hộ hoặc ủng hộ các nguyên tắc của chế độ quý tộc
A person who supports or advocates for aristocratic principles.
一个支持或维护贵族统治原则的人。
Ví dụ
