Bản dịch của từ Aristocrat trong tiếng Việt

Aristocrat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aristocrat(Noun)

ˈærɪstˌɒkræt
ˈarɪstəˌkræt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ