Bản dịch của từ Arm cuff trong tiếng Việt
Arm cuff
Noun [U/C]

Arm cuff(Noun)
ˈɑːm kˈʌf
ˈɑrm ˈkəf
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc áo bảo vệ quanh cánh tay thường đi kèm với phong cách hoặc thời trang
A type of protective gear worn around the arm, often associated with style or fashion.
一种围绕手臂佩戴的防护服,通常与个人风格或时尚紧密相连。
Ví dụ
