Bản dịch của từ Arm cuff trong tiếng Việt

Arm cuff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arm cuff(Noun)

ˈɑːm kˈʌf
ˈɑrm ˈkəf
01

Một phần của cổ áo được gắn quanh cánh tay, thường có thể điều chỉnh được

Part of the sleeve is designed to fit snugly around the arm and can usually be adjusted.

衣袖的一部分设计得刚好贴合手臂,通常还能进行调节。

Ví dụ
02

Một thiết bị gắn vào cánh tay thường được sử dụng trong các tình huống y tế như bơm đo huyết áp.

An arm-mounted device is commonly used in medical settings, such as blood pressure monitors.

这是一种通常用在医疗场合的手臂配件,比如血压计等设备。

Ví dụ
03

Một chiếc áo bảo vệ quanh cánh tay thường đi kèm với phong cách hoặc thời trang

A type of protective gear worn around the arm, often associated with style or fashion.

一种围绕手臂佩戴的防护服,通常与个人风格或时尚紧密相连。

Ví dụ