Bản dịch của từ Arm in arm trong tiếng Việt

Arm in arm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arm in arm(Phrase)

ˈɑɹm ɨn
ˈɑɹm ɨn
01

Đi khoác tay nhau, sánh vai với nhau bằng cách móc cánh tay vào nhau (thường giữa hai người thân, bạn bè hoặc người yêu)

With arms linked.

手臂相连

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh