Bản dịch của từ Arms limitation trong tiếng Việt
Arms limitation

Arms limitation (Phrase)
Việc giới hạn quy mô vũ khí, trang bị và lực lượng quân sự của một quốc gia; tức là đặt ra quy định hoặc hạn chế về số lượng, kích thước hoặc loại vũ khí mà quân đội được phép sở hữu.
A restriction on the size armaments and equipment of the armed forces of a country.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giới hạn vũ khí (arms limitation) là khái niệm chỉ việc hạn chế sản xuất, tích trữ và sử dụng vũ khí, nhằm giảm thiểu nguy cơ xung đột quân sự và nâng cao an ninh toàn cầu. Khái niệm này thường được áp dụng trong các thỏa thuận quốc tế, ví dụ như Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược (START). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhưng trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về vai trò của các chương trình châu Âu trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến các thỏa thuận song phương với Nga.
Giới hạn vũ khí (arms limitation) là khái niệm chỉ việc hạn chế sản xuất, tích trữ và sử dụng vũ khí, nhằm giảm thiểu nguy cơ xung đột quân sự và nâng cao an ninh toàn cầu. Khái niệm này thường được áp dụng trong các thỏa thuận quốc tế, ví dụ như Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược (START). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhưng trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về vai trò của các chương trình châu Âu trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến các thỏa thuận song phương với Nga.
