Bản dịch của từ Arouse someone's interest trong tiếng Việt
Arouse someone's interest

Arouse someone's interest(Verb)
Arouse someone's interest(Phrase)
Gây sự chú ý hoặc khiến ai đó hứng thú
To grab someone's attention or encourage their participation.
引起某人的注意或激发他们的参与感
Khơi dậy sự quan tâm đối với một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể
To spark interest in a particular topic or activity.
激发对某一学科或活动的兴趣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "arouse someone's interest" nghĩa là khơi dậy sự quan tâm hoặc tò mò của một người đối với một chủ đề hoặc hoạt động nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, truyền thông, và marketing để thu hút sự chú ý của đối tượng mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết.
Cụm từ "arouse someone's interest" nghĩa là khơi dậy sự quan tâm hoặc tò mò của một người đối với một chủ đề hoặc hoạt động nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, truyền thông, và marketing để thu hút sự chú ý của đối tượng mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết.
