arouse someone's interest
arouse someone's interest (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
gây cho ai đó cảm thấy một cảm xúc hoặc sự quan tâm cụ thể
to cause someone to feel a particular emotion or interest
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
arouse someone's interest (Phrase)
Nghĩa 01
Để khơi dậy sự chú ý hoặc sự tham gia của ai đó.
To provoke someones attention or engagement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để khơi dậy sự quan tâm đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
To inspire interest in a particular subject or activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "arouse someone's interest" nghĩa là khơi dậy sự quan tâm hoặc tò mò của một người đối với một chủ đề hoặc hoạt động nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, truyền thông, và marketing để thu hút sự chú ý của đối tượng mục tiêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết.