Bản dịch của từ Arrival pattern trong tiếng Việt

Arrival pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrival pattern(Noun)

ɚˈaɪvəl pˈætɚn
ɚˈaɪvəl pˈætɚn
01

Một sự sắp xếp có hệ thống của các chuyến đến trong một khoảng thời gian cụ thể.

A systematic arrangement of visits over a specific period.

在特定时期内对到达情况的有序安排。

Ví dụ
02

Cách mà thứ gì đó đến hoặc xảy ra.

The way something arrives or happens.

某事发生的方式或途径

Ví dụ
03

Một chuỗi các lần đến liên tiếp hoặc theo quy luật thông thường.

A typical or regular sequence of visits.

一串常见或频繁出现的访问次数

Ví dụ