Anh - Việt

Bản dịch của từ Arrival pattern trong tiếng Việt

arrival pattern

Noun

arrival pattern (Noun)

/ɚˈaɪvəl pˈætɚn/
/ɚˈaɪvəl pˈætɚn/
AI

Nghĩa 01

Một sự sắp xếp có hệ thống của các lần đến trong một khoảng thời gian cụ thể.

A systematic arrangement of arrivals over a specific period.

Ví dụ

Nghĩa 02

Cách mà một cái gì đó đến hoặc xảy ra.

The way in which something arrives or occurs.

Ví dụ

Nghĩa 03

Một chuỗi điển hình hoặc thường xuyên của các lần đến.

A typical or recurrent sequence of arrivals.

Ví dụ