Bản dịch của từ Arrive at a decision trong tiếng Việt

Arrive at a decision

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrive at a decision(Verb)

ɚˈaɪv ˈæt ə dɨsˈɪʒən
ɚˈaɪv ˈæt ə dɨsˈɪʒən
01

Đạt được một điểm hoặc điều kiện nhất định, đặc biệt sau quá trình suy nghĩ hoặc tranh luận.

To reach a particular point or condition, especially after some review or discussion.

为了达到某个特定的点或条件,尤其是在经过考虑或讨论之后。

Ví dụ
02

Đi đến kết luận hoặc quyết định sau khi cân nhắc.

To reach a conclusion or solution after considering all the options.

经过深思熟虑后达成的结论或决定

Ví dụ
03

Đi đến một quyết định hoặc kết quả thông qua thảo luận hoặc đàm phán.

To reach a decision or outcome through discussion or negotiation.

通过讨论或协商达成决策或结果

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh