Bản dịch của từ Arsenic trong tiếng Việt

Arsenic

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arsenic (Noun Uncountable)

ɑːsˈɛnɪk
ˈɑrˈsɛnɪk
01

Một nguyên tố hóa học rất độc, có dạng á kim màu xám giòn, được dùng trong một số quy trình công nghiệp và trước đây trong thuốc trừ sâu hoặc chất độc.

A poisonous chemical element a brittle grey metalloid used in some industrial processes and historically in pesticides and poisons

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa