Bản dịch của từ Art form trong tiếng Việt
Art form
Noun [U/C]

Art form(Noun)
ˈɑːt fˈɔːm
ˈɑrt ˈfɔrm
01
Một hình thức thể hiện nghệ thuật
A mode of artistic expression
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương tiện mà qua đó các nghệ sĩ truyền đạt ý tưởng và cảm xúc.
A medium through which artists communicate ideas and emotions
Ví dụ
