Bản dịch của từ Art print trong tiếng Việt
Art print
Noun [U/C]

Art print(Noun)
ˈɑɹt pɹˈɪnt
ˈɑɹt pɹˈɪnt
01
Một bản sao của một tác phẩm nghệ thuật, thường được in trên giấy.
A reproduction of an artwork, often printed on paper.
Ví dụ
Ví dụ
Art print

Một bản sao của một tác phẩm nghệ thuật, thường được in trên giấy.
A reproduction of an artwork, often printed on paper.