Bản dịch của từ Art proof trong tiếng Việt

Art proof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art proof(Noun)

ˈɑɹt pɹˈuf
ˈɑɹt pɹˈuf
01

Một phiên bản sơ bộ của một ấn phẩm, thường để xem xét hoặc sửa chữa.

A preliminary version of a publication, often for review or correction.

Ví dụ
02

Một bản in nguyên gốc được thực hiện bởi một nghệ sĩ, thường như một tác phẩm độc nhất.

An original print made by an artist, usually as a unique work.

Ví dụ
03

Một ấn phẩm thử nghiệm hoặc mẫu của một tác phẩm in.

A trial impression or sample of a printed work.

Ví dụ