Bản dịch của từ Art proof trong tiếng Việt

Art proof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art proof(Noun)

ˈɑɹt pɹˈuf
ˈɑɹt pɹˈuf
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ